1
Những phương pháp thực tiễn nào có thể đẩy nhanh tốc độ nung gạch đất sét trong sản xuất bằng lò nung hầm?
1. Kiểm soát chặt chẽ hàm lượng độ ẩm của nhiên liệu để nâng cao hiệu quả đốt than.
Lượng nước dư thừa trong than tiêu thụ một lượng nhiệt lớn để làm bay hơi nước sau khi vào lò nung, làm chậm thời gian bắt lửa; than ẩm vón cục và làm giảm diện tích tiếp xúc với không khí, làm chậm quá trình cháy. Cần xây dựng kho chứa than chống mưa để tránh than bị ngấm nước trong những ngày mưa; than có độ ẩm quá cao phải được phơi khô hoặc sấy khô nhân tạo trước khi đưa vào lò nung. 2. Sàng lọc và nghiền than thô để mở rộng diện tích tiếp xúc của nhiên liệu với không khí.
Tất cả than dùng trong lò nung đều cần được sàng lọc sơ bộ; than cục lớn phải được nghiền nhỏ hoàn toàn. Than hạt mịn làm tăng diện tích tiếp xúc với oxy, đẩy nhanh quá trình cháy và giảm thiểu hiệu quả sự tích tụ cốc và hiện tượng gạch đen.
3. Chuẩn hóa bố cục xếp chồng và quy tắc cấp than với các thông số định lượng cố định.
Tuân thủ nguyên tắc vận hành: cấp liệu thường xuyên với liều lượng nhỏ, thêm than theo tình trạng cháy thực tế của lò.
- Đối với gạch đốt ngoài hoàn toàn: chu kỳ tuần hoàn cấp liệu = 1,5 phút/lần
- Vùng nhiệt độ 800~900℃: trọng lượng mỗi lần nạp 0.1~0.2Kg
- Nhiệt độ trên 900℃ đến vùng nung cao điểm: khối lượng cấp liệu mỗi lần 0,2~0,3Kg. Giảm lượng than tiêu thụ bên ngoài một cách hợp lý khi tỷ lệ đốt cháy bên trong của gạch xanh tăng lên. Giữ tỷ lệ than rơi xuống đáy lò ở giá trị tối ưu:10% Thay thế việc cấp than thủ công bằng bộ cấp than tự động: tiết kiệm khoảng 20% nhiên liệu nhờ việc cấp than đều đặn. Việc cấp than quá nhiều một lần gây thiếu oxy và làm nhiệt độ lò nung không ổn định.
4. Thống nhất các quy trình vận hành của ba ca làm việc để ổn định tốc độ tiến công của đám cháy.
Việc vận hành không nhất quán giữa các ca làm việc dẫn đến nhiệt độ lò nung dao động và sự lan tỏa lửa không đều, gây lãng phí nhiên liệu, chất lượng gạch không ổn định và sản lượng bị hạn chế. Tiêu chuẩn vận hành đồng nhất đảm bảo nhịp độ nung ổn định.
5. Tăng lượng không khí dư một cách thích hợp khi nhiệt độ đốt đạt tiêu chuẩn.
Trên cơ sở đáp ứng nhiệt độ thiêu kết yêu cầu, hãy tăng lượng không khí dư một cách hợp lý để nâng cao nồng độ oxy bên trong vùng nung, đẩy nhanh phản ứng oxy hóa và rút ngắn chu kỳ thiêu kết.
6. Áp dụng công nghệ nung ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài cho gạch chịu lửa (đặc biệt là gạch chịu lửa cao).
Việc nung nóng nhanh ở giai đoạn đầu khiến bề mặt gạch xanh bị thủy tinh hóa sớm, bịt kín các lỗ rỗng bên trong và ngăn cản sự xâm nhập của oxy, dẫn đến quá trình đốt cháy nhiên liệu bên trong không hoàn toàn hoặc thậm chí bị ngừng lại.
- Duy trì tốc độ tăng nhiệt độ chậm ở phần đầu vùng nung để giữ lại các lỗ rỗng cho quá trình thẩm thấu oxy liên tục;
- Duy trì nhiệt độ cao ở vùng nung giữa và phía sau để đốt cháy hoàn toàn nhiên liệu bên trong, giảm thiểu các lỗi của gạch thành phẩm bao gồm lõi đen và vết lõm . Kỹ thuật này được định nghĩa là nung ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài, trái ngược với quy trình nung ở nhiệt độ cao trong thời gian ngắn.
7. Biến gạch đặc thành gạch rỗng để tối ưu hóa nguồn cung cấp oxy bên trong.
Cấu trúc rỗng tạo ra các lỗ bên trong viên gạch, giúp tăng cường đáng kể sự tiếp xúc giữa nhiên liệu bên trong và oxy thẩm thấu. Thiết kế rỗng đặc biệt được khuyến khích sử dụng cho các loại gạch có khả năng đốt cháy bên trong cao để đẩy nhanh quá trình đốt cháy nhiên liệu bên trong một cách rõ rệt.