Hiện tượng sụp đổ thường bắt đầu trước khi gạch được đưa vào lò nung nếu khối gạch thô thiếu độ bền vật lý.
Ngưỡng độ ẩm: Độ ẩm dư phải được giữ ở mức dưới6% Độ ẩm cao làm giảm đáng kể độ bền nén của gạch, khiến các lớp dưới cùng bị cong vênh dưới sức nặng của toàn bộ chồng gạch.
Quá trình ủ vật liệu: Đất sét cần ít nhất 3 ngày để đảm bảo độ dẻo đồng đều và phân bố nước tốt. Thời gian ủ không đủ sẽ dẫn đến ứng suất bên trong và cấu trúc dễ vỡ.
Mật độ cơ học: Đảm bảo áp suất ép đùn ≥40kg/cm² để tăng mật độ của phôi thô, giúp phôi chịu được biến dạng tốt hơn ở nhiệt độ cao.
Xếp chồng không chỉ đơn thuần là vấn đề về thể tích; mà còn là việc kiểm soát trọng lực và các yếu tố nhiệt động lực học.
Tiêu chuẩn "Bốn điểm": Các chồng gạch phải bằng phẳng, ổn định, thẳng đứng và thẳng hàng . Bất kỳ sự sai lệch nhỏ nào về trọng tâm sẽ bị khuếch đại khi gạch mềm ra do nhiệt.
Tối ưu hóa luồng khí: Tuân theo nguyên tắc "Dense Edges, Sparse Centers""Dense Tops, Sparse Bottoms."này để cân bằng nhiệt độ trên toàn bộ mặt cắt ngang của lò nung, ngăn ngừa tình trạng nung quá lửa ở các cạnh trong khi phần trung tâm vẫn chưa đủ nhiệt.
Quản lý tải trọng: Do tính nhạy cảm cao của đất sét, hãy giới hạn chiều cao xếp chồng tối đa 12 lớp . Điều này giúp giảm thiểu áp lực tĩnh lên các viên gạch nền.
Đây là khu vực dễ xảy ra sụp đổ nhất. Nếu hơi ẩm không được thoát ra ngoài hiệu quả, thì... gạch Chúng được "hấp" một cách hiệu quả và mất đi độ cứng.
Kiểm soát nhiệt độ khí đầu vào: Giữ nhiệt độ không khí sấy ban đầu dưới 116°C . Nhiệt độ trên ngưỡng này sẽ khiến bề mặt cứng lại quá nhanh, giữ hơi nước bên trong và tạo ra áp suất bên trong.
Tốc độ gia nhiệt: Duy trì mức tăng ổn định 6–8°C/giờ . Sự tăng nhiệt đột ngột, đặc biệt là vào mùa đông, có thể gây sốc nhiệt và hư hỏng cấu trúc.
Thông gió và áp suất: Đảm bảo quạt hút cung cấp đủ áp suất âm. Thông gió kém khiến hơi ẩm đọng lại và ngưng tụ trên gạch, dẫn đến gạch bị "mềm nhũn" và sụp đổ ngay lập tức.
Khi gạch đạt đến nhiệt độ cao, việc ngăn chúng chuyển sang trạng thái dẻo nhiệt (tan chảy) là vô cùng quan trọng.
Biện pháp chống nung quá nhiệt: Giám sát chặt chẽ điểm nung nóng tối đa. Vượt quá điểm hóa mềm của đất sét sẽ dẫn đến hiện tượng chảy nhớt , khiến gạch bắt đầu có đặc tính như chất lỏng và bị sụp đổ.
Tỷ lệ nhiên liệu bên trong: Kiểm soát lượng chất phụ gia bên trong (bột than hoặc xỉ than). Lượng nhiên liệu bên trong quá mức sẽ tạo ra nhiệt lượng không kiểm soát được bên trong ống khói, khiến gạch "tan chảy từ trong ra ngoài".
Giám sát trực quan: Sử dụng các lỗ kiểm tra để quan sát hiện tượng "mờ trắng" hoặc các ống khói "rung lắc/lắc lư", đây là những dấu hiệu cảnh báo tức thời về nguy cơ sụp đổ sắp xảy ra.
Môi trường vật lý của lò nung Phải duy trì tính nhất quán để tránh các tác động cơ học.
San bằng đường ray: Thường xuyên kiểm tra đường ray xe lò nung. Đường ray không bằng phẳng gây ra rung lắc và xóc nảy, có thể làm đổ chồng than đã bị yếu đi do nhiệt.
Bảo trì kết cấu lò nung: Kiểm tra xem gạch mái có bị võng hoặc các lỗ thoát khí có bị nhô ra không. Các vật cản cơ học thường là nguyên nhân gây ra hiện tượng sụp đổ "hiệu ứng domino" trong quá trình di chuyển toa xe.
Các mặt hàng so sánh | Lò nung con lăn | Lò nung con thoi |
|---|---|---|
Chế độ sản xuất | Hoạt động liên tục, 24/7 | Sản xuất theo lô, không liên tục |
Sản lượng hàng ngày | Cao (thích hợp cho sản xuất hàng loạt) | Mức tiêu thụ thấp đến trung bình (thích hợp cho sản xuất theo lô nhỏ) |
Tiêu thụ năng lượng | Thấp (thu hồi nhiệt thải, hiệu suất nhiệt cao) | Cao (mất nhiệt trong chu kỳ làm nóng/làm lạnh) |
Đầu tư ban đầu | Cao (hệ thống tự động, điều khiển chính xác) | Đơn giản (cấu trúc đơn giản, không có hệ thống truyền tải phức tạp) |
Chi phí lao động | Mức độ thấp (hoàn toàn tự động, ít thao tác thủ công) | Cao (cần bốc dỡ hàng bằng tay) |
Sản phẩm áp dụng | Các sản phẩm tiêu chuẩn, dạng phẳng (gạch đất sét, gạch men, tấm đất nung) | Sản phẩm đặt làm theo yêu cầu, đa dạng chủng loại (gạch cổ, gạch chịu nhiệt, các bộ phận có hình dạng đặc biệt) |