| Danh mục tham số | Thông số kỹ thuật | Ghi chú |
| Phạm vi ứng dụng | Loại lò nung áp dụng: Lò nung dạng đường hầm (Chiều cao mặt cắt ngang lò nung H ≤ 4,2m / H = 6,9-7,3m) Loại xe đẩy áp dụng: Xe đẩy sấy | Thích hợp cho dây chuyền sản xuất lò nung hầm có tiết diện nhỏ/trung bình-lớn. |
| Năng lực sản xuất cốt lõi | Năng suất tối đa cho các đoạn nhỏ: 30.000 chiếc/giờ Tốc độ xếp chồng: Tốc độ cao và hiệu quả cao, phù hợp với các dây chuyền sản xuất công suất lớn. | Sản lượng có thể được điều chỉnh tùy theo loại gạch và thông số kỹ thuật của xe nung. |
| Hệ thống kẹp | Thay thế kẹp: Thiết bị thay nhanh, thời gian thay thế ≤20 phút Loại gạch áp dụng: Kẹp có thể tùy chỉnh cho nhiều loại gạch/khối đất sét khác nhau. | Thay đổi mô hình nhanh chóng, giảm thời gian ngừng hoạt động và tiết kiệm nhân công. |
| Hiệu suất hoạt động | Tải trọng vận hành: Thiết kế tải trọng thấp, giảm thiểu hao mòn linh kiện. Mức tiêu thụ năng lượng: Tiêu thụ năng lượng thấp, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Độ ổn định vận hành: Vận hành liên tục ổn định, tỷ lệ hỏng hóc thấp. | Giảm chi phí sản xuất và vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị. |
| Lắp đặt & Bảo trì | Phương pháp lắp đặt: Thiết kế dạng mô-đun, dễ dàng lắp đặt Độ khó bảo trì: Cấu trúc đơn giản, bảo trì thuận tiện. | Rút ngắn chu kỳ vận hành thử, cho phép nhanh chóng đưa sản phẩm vào sản xuất. |
| Dây chuyền sản xuất tương thích | Dây chuyền sản xuất tương thích: Dây chuyền sản xuất gạch đất sét hoàn toàn tự động. dây chuyền sản xuất gạch lò nung đường hầm | Có thể kết nối với máy đùn, máy cắt, lò nung và các thiết bị khác. |